Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mukeca

Cấu trúc từ:
muk/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーツァ
Adjektivo (-a) mukeca

Bản dịch

eo mukeci

Cấu trúc từ:
muk/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーツィ

Bản dịch

eo mukece

Cấu trúc từ:
muk/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーツェ
Adverbo (-e) mukece

Bản dịch

eo muko

Cấu trúc từ:
muk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Thẻ:
Substantivo (-o) muko
Laŭ la Universala Vortaro: fr pituite, glaire | en slime | de Schleim | ru слизь | pl śluz.
Etimologio: it muco | en mucus | la mucus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo muka

Cấu trúc từ:
muk/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Adjektivo (-a) muka

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo muki

Cấu trúc từ:
muk/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

eo muke

Cấu trúc từ:
muk/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Adverbo (-e) muke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
muk/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,166,277 inferencoj, 0.370 CPU-sekundoj en 0.684 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog