Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mufo

Cấu trúc từ:
muf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Thẻ:
Substantivo (-o) mufo
Laŭ la Universala Vortaro: fr manchon | en muff | de Muff | ru муфта | pl mufka.
Etimologio: ru муфта | lt mova | de Muff | en muff

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mufa

Cấu trúc từ:
muf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Adjektivo (-a) mufa

Bản dịch

eo mufi

Cấu trúc từ:
muf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

eo mufe

Cấu trúc từ:
muf/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Adverbo (-e) mufe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
muf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 651,952 inferencoj, 0.262 CPU-sekundoj en 0.263 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog