Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
muf/gant/o
Cách phát âm bằng kana:
ガン

eo mufganto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
muf/gant/o
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Substantivo (-o) mufganto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mufganta

Cấu trúc từ:
muf/gant/a
Cách phát âm bằng kana:
ガン

Bản dịch

eo mufganti

Cấu trúc từ:
muf/gant/i
Cách phát âm bằng kana:
ガンティ

Bản dịch

eo mufgante

Cấu trúc từ:
muf/gant/e
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Adverbo (-e) mufgante

Bản dịch

(?) mufganto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,405,771 inferencoj, 0.417 CPU-sekundoj en 0.449 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog