en muffle
Bản dịch
- eo dampi (Dịch ngược)
- eo envolvi (Dịch ngược)
- eo muflo (Dịch ngược)
- eo obtuzigi (Dịch ngược)
- ja 抑える (Gợi ý tự động)
- ja 消す (Gợi ý tự động)
- ja 止める (Gợi ý tự động)
- en to dampen (Gợi ý tự động)
- en deaden (Gợi ý tự động)
- ja くるむ (Gợi ý tự động)
- ja 包み込む (Gợi ý tự động)
- ja 巻き込む (Gợi ý tự động)
- io envelopar (Gợi ý tự động)
- io envolvar (Gợi ý tự động)
- en to envelop (Gợi ý tự động)
- en swathe (Gợi ý tự động)
- ja マッフル (Gợi ý tự động)
- en to dull (Gợi ý tự động)



Babilejo