en muddle
Bản dịch
- eo fuŝi (Dịch ngược)
- eo konfuzo (Dịch ngược)
- ja 仕損じる (Gợi ý tự động)
- ja 台なしにする (Gợi ý tự động)
- ja しそこなう (Gợi ý tự động)
- io fushar (Gợi ý tự động)
- en to botch (Gợi ý tự động)
- en bungle (Gợi ý tự động)
- en screw up (Gợi ý tự động)
- en spoil (Gợi ý tự động)
- en make a mess of (Gợi ý tự động)
- zh 搞砸 (Gợi ý tự động)
- zh 弄糟 (Gợi ý tự động)
- zh 搞坏 (Gợi ý tự động)
- zh 拙劣地做 (Gợi ý tự động)
- zh 胡乱地做 (Gợi ý tự động)
- ja 混乱 (Gợi ý tự động)
- ja 混同 (Gợi ý tự động)
- ja 当惑 (Gợi ý tự động)
- ja 狼狽 (Gợi ý tự động)
- en commotion (Gợi ý tự động)
- en confusion (Gợi ý tự động)



Babilejo