Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo muŝeto

Cấu trúc từ:
muŝ/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Substantivo (-o) muŝeto

Bản dịch

eo muŝeta

Cấu trúc từ:
muŝ/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adjektivo (-a) muŝeta

Bản dịch

eo muŝete

Cấu trúc từ:
muŝ/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adverbo (-e) muŝete

Bản dịch

eo muŝo

Cấu trúc từ:
muŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムーショ
Thẻ:
Substantivo (-o) muŝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr mouche | en fly (a) | de Fliege | ru муха | pl mucha.
Etimologio: ru муха | lt muse | pl mucha | fr mouche

Bản dịch

Ví dụ

eo muŝa

Cấu trúc từ:
muŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ムーシャ
Adjektivo (-a) muŝa

Bản dịch

Ví dụ

eo muŝi

Cấu trúc từ:
muŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

eo muŝe

Cấu trúc từ:
muŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ムーシェ
Adverbo (-e) muŝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
muŝ/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,183,737 inferencoj, 0.446 CPU-sekundoj en 0.803 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog