Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
muĝ/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー

eo muĝado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
muĝ/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー
Substantivo (-o) muĝado

Bản dịch

Ví dụ

eo muĝada

Cấu trúc từ:
muĝ/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー
Adjektivo (-a) muĝada

Bản dịch

eo muĝadi

Cấu trúc từ:
muĝ/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂャーディ
Infinitivo (-i) de verbo muĝadi

Bản dịch

eo muĝade

Cấu trúc từ:
muĝ/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー
Adverbo (-e) muĝade

Bản dịch

eo muĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
muĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Infinitivo (-i) de verbo muĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo muĝo

Cấu trúc từ:
muĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ムーヂョ
Substantivo (-o) muĝo

Bản dịch

eo muĝa

Cấu trúc từ:
muĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ムーヂャ
Adjektivo (-a) muĝa

Bản dịch

(?) muĝado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,369,431 inferencoj, 0.524 CPU-sekundoj en 0.529 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog