eo mozaika prezento
Cấu trúc từ:
mozaika prezento ...Cách phát âm bằng kana:
モザイーカ プレゼント
Bản dịch
- en quick tabs ESPDIC
- eo mozaika prezento (Gợi ý tự động)
- es fichas rápidas (Gợi ý tự động)
- es fichas rápidas (Gợi ý tự động)
- fr aperçu mosaïque (Gợi ý tự động)
- nl snelle tabbladen (Gợi ý tự động)



Babilejo