eo movovojo
Cấu trúc từ:
mov/o/voj/o ...Cách phát âm bằng kana:
モヴォヴォーヨ
Substantivo (-o) movovojo
Bản dịch
- en motion path ESPDIC
- eo vojo de moviĝo (Gợi ý tự động)
- es trayectoria de la animación (Gợi ý tự động)
- es trayectoria de la animación (Gợi ý tự động)
- fr trajectoire (Gợi ý tự động)
- nl animatiepad n (Gợi ý tự động)



Babilejo