eo movklavo
Cấu trúc từ:
mov/klav/o ...Cách phát âm bằng kana:
モヴクラ▼ーヴォ
Substantivo (-o) movklavo
Bản dịch
- en cursor key ESPDIC
- eo movklavo (Gợi ý tự động)
- eo moviĝoklavo (Gợi ý tự động)
- es tecla de dirección (Gợi ý tự động)
- es tecla de dirección (Gợi ý tự động)
- fr touche de direction (Gợi ý tự động)
- nl pijltoets m (Gợi ý tự động)



Babilejo