en movie
Pronunciation:
Bản dịch
- eo filmo (Dịch ngược)
- eo kinofilmo (Dịch ngược)
- ja フィルム (Gợi ý tự động)
- ja 映画 (Gợi ý tự động)
- io filmo (Gợi ý tự động)
- en film (Gợi ý tự động)
- en motion picture (Gợi ý tự động)
- zh 片 (Gợi ý tự động)
- zh 电影 (Gợi ý tự động)
- zh 片子 (Gợi ý tự động)
- zh 胶片 (Gợi ý tự động)
- zh 感光片 (Gợi ý tự động)
- zh 影片 (Gợi ý tự động)



Babilejo