eo moveti
Cấu trúc từ:
mov/et/i ...Cách phát âm bằng kana:
モヴェーティ
Infinitivo (-i) de verbo moveti
Bản dịch
- en to move slightly ESPDIC
- en nudge ESPDIC
- eo kubutumi (Gợi ý tự động)
- es desplazar (Gợi ý tự động)
- es desplazar (Gợi ý tự động)
- fr déplacer (Gợi ý tự động)
- nl verschuiven (Gợi ý tự động)



Babilejo