en movement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo movado (Dịch ngược)
- eo movimento (Dịch ngược)
- eo movo (Dịch ngược)
- ja 運動 (Gợi ý tự động)
- ja 移動 (Gợi ý tự động)
- ja 楽章 (Gợi ý tự động)
- ja 動き (Gợi ý tự động)
- ja 動作 (Gợi ý tự động)
- ja 一手 (Gợi ý tự động)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en motion (Gợi ý tự động)
- zh 行动 (Gợi ý tự động)



Babilejo