eo movbildo
Cấu trúc từ:
mov/bild/o ...Cách phát âm bằng kana:
モヴビル▼ド
Substantivo (-o) movbildo
Bản dịch
- en animation ESPDIC
- en animated image ESPDIC
- ca animació (Gợi ý tự động)
- eo movbildo (Gợi ý tự động)
- eo animacio (Gợi ý tự động)
- es animación (Gợi ý tự động)
- es animación (Gợi ý tự động)
- fr animation f (Gợi ý tự động)
- nl animatie f (Gợi ý tự động)
- ca imatge animada (Gợi ý tự động)
- eo GIF-movbildo (Gợi ý tự động)
- es imagen animada (Gợi ý tự động)
- es imagen animada (Gợi ý tự động)
- fr image animée f (Gợi ý tự động)
- nl bewegend beeld n (Gợi ý tự động)
- en GIF (Dịch ngược)



Babilejo