io movar
Bản dịch
- eo movi (Dịch ngược)
- eo moviĝi (Dịch ngược)
- ja 動かす (Gợi ý tự động)
- ja 移動させる (Gợi ý tự động)
- en to move (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- zh 移动 (Gợi ý tự động)
- zh 活动 (Gợi ý tự động)
- ja 動く (Gợi ý tự động)
- ja 身動きする (Gợi ý tự động)
- ja 移動する (Gợi ý tự động)
- en to (make) move (Gợi ý tự động)



Babilejo