en mourn
Bản dịch
- eo funebri (Dịch ngược)
- eo lamenti (Dịch ngược)
- eo malĝoji (Dịch ngược)
- eo ploregi (Dịch ngược)
- ja 深く悲しむ (Gợi ý tự động)
- ja 死を悼む (Gợi ý tự động)
- ja 弔う (Gợi ý tự động)
- ja 喪に服する (Gợi ý tự động)
- io traurar (Gợi ý tự động)
- en to bewail (Gợi ý tự động)
- en grieve (Gợi ý tự động)
- en weep (Gợi ý tự động)
- ja 悲嘆にくれる (Gợi ý tự động)
- ja 嘆き悲しむ (Gợi ý tự động)
- io lamentar (Gợi ý tự động)
- en to grieve (Gợi ý tự động)
- en lament (Gợi ý tự động)
- en wail (Gợi ý tự động)
- ja 悲しむ (Gợi ý tự động)
- en to be grieved (Gợi ý tự động)
- en be sad (Gợi ý tự động)
- en be sorrowful (Gợi ý tự động)
- ja 泣きわめく (Gợi ý tự động)
- en sob (Gợi ý tự động)



Babilejo