en mount (set)
Bản dịch
- eo munti Komputeko
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja はめ込む (宝石を) (Gợi ý tự động)
- ja 編集する (Gợi ý tự động)
- ja ロードする (プログラムを) (Gợi ý tự động)
- io muntar (t) (Gợi ý tự động)
- en to assemble (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- zh 装配 (Gợi ý tự động)
- zh 安装 (Gợi ý tự động)
- zh 镶嵌 (Gợi ý tự động)
- zh 剪辑 (Gợi ý tự động)



Babilejo