en mount
Pronunciation:
Bản dịch
- eo surmeto Komputeko
- fr montage Komputeko
- nl koppeling f Komputeko
- en application (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- ja 上に置くこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 着用すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo adapti (Dịch ngược)
- eo kadreto (Dịch ngược)
- eo monteto (Dịch ngược)
- eo munti (Dịch ngược)
- eo supreniri (Dịch ngược)
- eo surmeti (Dịch ngược)
- ja 適合させる (Gợi ý tự động)
- ja 合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io adaptar (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- en adapt (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- en attune (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en tune (Gợi ý tự động)
- zh 适应 (Gợi ý tự động)
- zh 配 (Gợi ý tự động)
- zh 配合 (Gợi ý tự động)
- zh 改编 (Gợi ý tự động)
- zh 装配 (Gợi ý tự động)
- ja フレーム (Gợi ý tự động)
- ja 台座 (Gợi ý tự động)
- ja 丘 (Gợi ý tự động)
- ja 小山 (Gợi ý tự động)
- ja 丘陵 (Gợi ý tự động)
- io kolino (Gợi ý tự động)
- en hill (Gợi ý tự động)
- zh 山丘 (Gợi ý tự động)
- zh 小山 (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja はめ込む (Gợi ý tự động)
- ja 編集する (Gợi ý tự động)
- ja ロードする (Gợi ý tự động)
- io muntar (Gợi ý tự động)
- en to assemble (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- zh 安装 (Gợi ý tự động)
- zh 镶嵌 (Gợi ý tự động)
- zh 剪辑 (Gợi ý tự động)
- ja 昇る (Gợi ý tự động)
- ja 上がって行く (Gợi ý tự động)
- ja 登る (Gợi ý tự động)
- ja 上がる (Gợi ý tự động)
- io acensar (Gợi ý tự động)
- en to ascend (Gợi ý tự động)
- en climb (Gợi ý tự động)
- en go up (Gợi ý tự động)
- ja 上に置く (Gợi ý tự động)
- ja 着用する (Gợi ý tự động)
- io metar (Gợi ý tự động)
- en to cover (Gợi ý tự động)
- en put on (Gợi ý tự động)
- zh 冠 (Gợi ý tự động)



Babilejo