en motto
Bản dịch
- eo devizo (Dịch ngược)
- eo moto (Dịch ngược)
- ja 標語 (Gợi ý tự động)
- ja モットー (Gợi ý tự động)
- ja 座右の銘 (Gợi ý tự động)
- ja 題銘 (Gợi ý tự động)
- ja 外国為替 (Gợi ý tự động)
- io devizo (Gợi ý tự động)
- en device (Gợi ý tự động)
- en watchword (Gợi ý tự động)
- en slogan (Gợi ý tự động)
- en rallying cry (Gợi ý tự động)
- en draft on foreign bank (Gợi ý tự động)
- zh 座右铭 (Gợi ý tự động)
- ja 題辞 (Gợi ý tự động)
- ja 題詞 (Gợi ý tự động)
- io moto (Gợi ý tự động)



Babilejo