Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
motiv//o
Cách phát âm bằng kana:
モティヴィーヂョ

eo motiviĝo

Cấu trúc dự đoán:
motiv//o
Cách phát âm bằng kana:
モティヴィーヂョ

Bản dịch

eo motivo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
motiv/o
Cách phát âm bằng kana:
ティーヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io motivo

Bản dịch

eo motiva

Cấu trúc dự đoán:
motiv/a
Cách phát âm bằng kana:
ティーヴァ

Bản dịch

eo motivi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
motiv/i
Cách phát âm bằng kana:
ティーヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) motiviĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,636,371 inferencoj, 0.804 CPU-sekundoj en 0.827 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog