en motivation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo motivado (Dịch ngược)
- eo motiviĝo (Dịch ngược)
- eo motiviteco (Dịch ngược)
- eo motivo (Dịch ngược)
- ja 動機付け (Gợi ý tự động)
- ja 理由付け (Gợi ý tự động)
- ja 動機 (Gợi ý tự động)
- ja 理由 (Gợi ý tự động)
- ja 根拠 (Gợi ý tự động)
- ja モチーフ (Gợi ý tự động)
- ja 主題 (Gợi ý tự động)
- io motivo (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- en goal (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- en incentive (Gợi ý tự động)
- en motif (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- zh 动机 (Gợi ý tự động)



Babilejo