Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en motion picture

Bản dịch

  • eo filmo (Dịch ngược)
  • ja フィルム (Gợi ý tự động)
  • ja 映画 (Gợi ý tự động)
  • io filmo (Gợi ý tự động)
  • en film (Gợi ý tự động)
  • en movie (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 电影 (Gợi ý tự động)
  • zh 片子 (Gợi ý tự động)
  • zh 胶片 (Gợi ý tự động)
  • zh 感光片 (Gợi ý tự động)
  • zh 影片 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
motion picture ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーオン   ピトゥー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 609,077 inferencoj, 0.127 CPU-sekundoj en 0.128 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog