eo morta klavo
Cấu trúc từ:
morta klavo ...Cách phát âm bằng kana:
モルタ クラ▼ーヴォ
Bản dịch
- eo senpaŝa klavo (デッドキー) pejv
- en accent key ESPDIC
- en dead key ESPDIC
- ja デッドキー (タイプライターの) (Gợi ý tự động)
- en mute key (Gợi ý tự động)
- eo kromsigna klavo (Gợi ý tự động)
- fr touche accentuée f (Gợi ý tự động)
- nl accentteken n (Gợi ý tự động)
- eo morta klavo (Gợi ý tự động)
- fr touche morte (Gợi ý tự động)
- nl dode toets m (Gợi ý tự động)



Babilejo