en mood
Pronunciation:
Bản dịch
- eo agordo (Dịch ngược)
- eo animstato (Dịch ngược)
- eo etoso (Dịch ngược)
- eo humoro (Dịch ngược)
- eo humuro (Dịch ngược)
- eo modo (Dịch ngược)
- eo verba modalo (Dịch ngược)
- ja 調律 (Gợi ý tự động)
- ja 調弦 (Gợi ý tự động)
- ja 同調 (Gợi ý tự động)
- ja チューニング (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en consonance (Gợi ý tự động)
- en customization (Gợi ý tự động)
- en options (Gợi ý tự động)
- en setup (Gợi ý tự động)
- en settings (Gợi ý tự động)
- en tuning (Gợi ý tự động)
- en preference (Gợi ý tự động)
- zh 和音 (Gợi ý tự động)
- ja 気分 (Gợi ý tự động)
- ja 気持 (Gợi ý tự động)
- ja 心理状態 (Gợi ý tự động)
- en state of mind (Gợi ý tự động)
- ja 雰囲気 (Gợi ý tự động)
- ja ムード (Gợi ý tự động)
- ja 趣き (Gợi ý tự động)
- ja 情調 (Gợi ý tự động)
- ja エートス (Gợi ý tự động)
- en atmosphere (Gợi ý tự động)
- en environment (Gợi ý tự động)
- en ethos (Gợi ý tự động)
- en look-and-feel (Gợi ý tự động)
- en skin (Gợi ý tự động)
- en theme (Gợi ý tự động)
- ja 気質 (Gợi ý tự động)
- ja 機嫌 (Gợi ý tự động)
- io humoro (Gợi ý tự động)
- en humor (Gợi ý tự động)
- en temper (Gợi ý tự động)
- en wit (Gợi ý tự động)
- zh 脾气 (Gợi ý tự động)
- zh 心情 (Gợi ý tự động)
- zh 性情 (Gợi ý tự động)
- zh 情绪 (Gợi ý tự động)
- zh 气质 (Gợi ý tự động)
- ja ユーモア (Gợi ý tự động)
- ja こっけい (Gợi ý tự động)
- ja おかしみ (Gợi ý tự động)
- ja 諧謔 (Gợi ý tự động)
- io humuro (Gợi ý tự động)
- zh 幽默感 (Gợi ý tự động)
- zh 式 (Gợi ý tự động)
- ja 流行 (Gợi ý tự động)
- ja 叙法 (Gợi ý tự động)
- ja モード (Gợi ý tự động)
- ja ファッション (Gợi ý tự động)
- ja 最頻値 (Gợi ý tự động)
- io modo (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en mode (Gợi ý tự động)
- zh 语气 (Gợi ý tự động)
- zh 时尚 (Gợi ý tự động)
- zh 时髦 (Gợi ý tự động)
- en verbal modality (Gợi ý tự động)



Babilejo