Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo moo

Cấu trúc từ:
mo/o ...
Cách phát âm bằng kana:
モー
Substantivo (-o) moo, (senfinaĵa vorto mo + -o)

en moo

Bản dịch

  • eo muĝi (Dịch ngược)
  • ja 鳴く (Gợi ý tự động)
  • ja うなる (Gợi ý tự động)
  • ja ほえる (Gợi ý tự động)
  • ja 怒号する (Gợi ý tự động)
  • ja とどろく (Gợi ý tự động)
  • io grondar (Gợi ý tự động)
  • io mujar (Gợi ý tự động)
  • en to bellow (Gợi ý tự động)
  • en howl (Gợi ý tự động)
  • en roar (Gợi ý tự động)
  • en low (Gợi ý tự động)
  • zh 牛叫 (Gợi ý tự động)
  • zh 狮吼 (Gợi ý tự động)
  • zh 虎啸 (Gợi ý tự động)
  • zh 咆哮 (Gợi ý tự động)
  • zh 呼啸 (Gợi ý tự động)
  • zh 轰鸣 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
mo/o ...
Cách phát âm bằng kana:
モー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 340,474 inferencoj, 0.145 CPU-sekundoj en 0.145 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog