eo montrotipo
Cấu trúc từ:
montr/o/tip/o ...Cách phát âm bằng kana:
モントロティーポ
Substantivo (-o) montrotipo
Bản dịch
- en view type ESPDIC
- eo speco de vido (Gợi ý tự động)
- eo montrotipo (Gợi ý tự động)
- es tipo de vista (Gợi ý tự động)
- es tipo de vista (Gợi ý tự động)
- fr type d'affichage (Gợi ý tự động)
- nl weergavetype n (Gợi ý tự động)



Babilejo