eo montrilo
Cấu trúc từ:
montr/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
モントリーロ▼
Bản dịch
- ja 針 (時計などの) pejv
- ja 指標 pejv
- ja 矢印 pejv
- ja ポインター (画面の) pejv
- ja カーソル pejv
- eo kursoro pejv
- eo referenco pejv
- en hand (of a clock) ESPDIC
- en pointer ESPDIC
- en indicator ESPDIC
- eo montrilo (Gợi ý tự động)
- en cursor (Gợi ý tự động)
- ja 参照 (Gợi ý tự động)
- ja 照合 (Gợi ý tự động)
- ja 参考 (Gợi ý tự động)
- ja 身元保証書 (Gợi ý tự động)
- ja 基準 (参照用の) (Gợi ý tự động)
- en recommendation (Gợi ý tự động)
- en reference (Gợi ý tự động)
- en testimonial (Gợi ý tự động)
- en referral (Gợi ý tự động)
- eo indikilo (Gợi ý tự động)
- es indicador (Gợi ý tự động)
- es indicador (Gợi ý tự động)
- fr indicateur (Gợi ý tự động)
- nl indicator (Gợi ý tự động)
- en pointer (presentation) (Dịch ngược)
- en pointing device (Dịch ngược)
- en viewer (images, text) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo demandosigna montrilo / question-mark pointer ESPDIC
- eo elprenita montrilo / break line ESPDIC
- eo plusa montrilo / plus pointer ESPDIC
- eo staka montrilo / stack pointer ESPDIC



Babilejo