eo montri sin
Cấu trúc từ:
montri sin ...Cách phát âm bằng kana:
モントリ スィン
Bản dịch
- eo montriĝi (現れる) pejv
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- ja 姿を現す (Gợi ý tự động)
- ja 明らかになる (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en show oneself (Gợi ý tự động)
- en turn out to be (Gợi ý tự động)



Babilejo