Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
montr/i la lang/et/o/j/n
Cách phát âm bằng kana:
モンリ   ラ   ラゲー

eo montri la langetojn

Vortanalizo:
montr/i la lang/et/o/j/n
Cách phát âm bằng kana:
モンリ   ラ   ラゲー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
montrimontri 示す
lala
langetojnlangeto 小さい舌

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,886,933 inferencoj, 0.432 CPU-sekundoj en 0.531 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog