Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cách phát âm bằng kana:
モンリ   バーゾン   ポ   ポトゥー

eo montri bazon por postulo

Cách phát âm bằng kana:
モンリ   バーゾン   ポ   ポトゥー

Từ đồng nghĩa

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
montrimontri 示す
bazonbazo 土台
porpor ~のために
postulopostulo 要求

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 505,234 inferencoj, 0.146 CPU-sekundoj en 0.165 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog