Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
montr/iafiŝ/o/n
Cách phát âm bằng kana:
モンリ   アィーション

eo montri afiŝon

Vortanalizo
montr/iafiŝ/o/n
Cách phát âm bằng kana:
モンリ   アィーション

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
montrimontri 示す
afiŝonafiŝo ポスター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 17,029,293 inferencoj, 1.239 CPU-sekundoj en 4.396 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog