eo montriĝo
Cấu trúc từ:
montr/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
モントリーヂョ
Substantivo (-o) montriĝo
Bản dịch
- en display ESPDIC
- ja 現れること (推定) konjektita
- ja 姿を現すこと (推定) konjektita
- ja 明らかになること (推定) konjektita
- eo ekrano (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- fr affichage (Gợi ý tự động)
- nl beeldscherm n (Gợi ý tự động)
- eo montri (Gợi ý tự động)
- eo vidigi (Gợi ý tự động)
- eo videbligi (Gợi ý tự động)
- fr afficher (Gợi ý tự động)
- nl afbeelden (Gợi ý tự động)



Babilejo