eo montogrimpisto
Cấu trúc từ:
mont/o/grimp/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
モントグリンピスト
Substantivo (-o) montogrimpisto
Bản dịch
- ja 登山家 pejv
- eo alpisto (Dịch ngược)
- ja アルピニスト (Gợi ý tự động)
- en Alpinist (Gợi ý tự động)
- en climber (Gợi ý tự động)
- en mountain climber (Gợi ý tự động)
- en mountaineer (Gợi ý tự động)



Babilejo