en monotonous
Bản dịch
- eo monotona (Dịch ngược)
- eo unuforma (Dịch ngược)
- eo unutona (Dịch ngược)
- ja 単調な (Gợi ý tự động)
- ja 一本調子の (Gợi ý tự động)
- ja 変化に乏しい (Gợi ý tự động)
- en monotone (Gợi ý tự động)
- en monotonic (Gợi ý tự động)
- ja 同じ形の (Gợi ý tự động)
- ja 一様な (Gợi ý tự động)
- en consistent (Gợi ý tự động)
- en consonant (Gợi ý tự động)
- en uniform (Gợi ý tự động)
- ja 変化のない (Gợi ý tự động)
- io monotona (Gợi ý tự động)



Babilejo