eo monoferado
Cấu trúc từ:
mon/ofer/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
モノフ▼ェラード
Substantivo (-o) monoferado
Bản dịch
- en subscription ESPDIC
- eo abono (Gợi ý tự động)
- es suscripción (Gợi ý tự động)
- es suscripción (Gợi ý tự động)
- fr abonnement (Gợi ý tự động)
- nl abonnement n (Gợi ý tự động)



Babilejo