eo monkolekto
Cấu trúc từ:
mon/kolekt/o ...Cách phát âm bằng kana:
モンコレ▼クト
Bản dịch
- ja 募金 pejv
- ja 集金 pejv
- en collection (of money) ESPDIC
- eo kolekto (Gợi ý tự động)
- es colección (Gợi ý tự động)
- es colección (Gợi ý tự động)
- fr collection (Gợi ý tự động)
- nl verzameling f (Gợi ý tự động)
- en fundraiser (Dịch ngược)



Babilejo