en monitoring
Bản dịch
- eo observado Komputeko
- eo monitorado Komputeko
- nl (proces)bewaking f Stichting
- ja 観察 (Gợi ý tự động)
- ja 観測 (Gợi ý tự động)
- ja 監視 (Gợi ý tự động)
- ja 遵守 (Gợi ý tự động)
- en observation (Gợi ý tự động)
- en monitoring (Gợi ý tự động)
- en watching (Gợi ý tự động)
- ja モニタリング (監視) (Gợi ý tự động)
- eo monitora (Dịch ngược)
- ja モニターに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 学級委員に関連した (Gợi ý tự động)
- ja モニター艦に関連した (Gợi ý tự động)
- ja モニタリングすることの (Gợi ý tự động)



Babilejo