Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mol/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

eo moleco

Từ mục chính:
mol/a
Cấu trúc từ:
mol/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Bản dịch

eo moleca

Cấu trúc dự đoán:
mol/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ

Bản dịch

eo moleci

Cấu trúc dự đoán:
mol/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo mola

Từ mục chính:
mol/a
Cấu trúc từ:
mol/a
Cách phát âm bằng kana:
モー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mou | en: soft | de: weich | ru: мягкій | pl: miękki.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io mola

Bản dịch

eo moli

Cấu trúc dự đoán:
mol/i
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

tok moli

o; A. Franca: mourir
vntr; A. Franca: mourir
vtr; A. Franca: mourir
a; A. Franca: mourir

Bản dịch

eo molo

Từ mục chính:
mol/a
Cấu trúc từ:
mol/o
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

(?) moleco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 888,662 inferencoj, 0.715 CPU-sekundoj en 1.351 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog