en mold
Bản dịch
- eo modli (Dịch ngược)
- eo muldi (Dịch ngược)
- eo muldilo (Dịch ngược)
- eo ŝimo (Dịch ngược)
- ja 形を作る (Gợi ý tự động)
- ja 造形する (Gợi ý tự động)
- io esbosar (Gợi ý tự động)
- io modlar (Gợi ý tự động)
- en to model (Gợi ý tự động)
- ja 型に入れて作る (Gợi ý tự động)
- ja 鋳造する (Gợi ý tự động)
- ja 型を取る (Gợi ý tự động)
- ja 鋳型をとる (Gợi ý tự động)
- io muldar (Gợi ý tự động)
- en to cast (Gợi ý tự động)
- ja 鋳型 (Gợi ý tự động)
- ja カビ (Gợi ý tự động)
- en mildew (Gợi ý tự động)



Babilejo