Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mok/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ケー

eo mokegi

Cấu trúc từ:
mok/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ケー

Bản dịch

eo moki

Từ mục chính:
mok/i
Cấu trúc từ:
mok/i
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo moko

Từ mục chính:
mok/i
Cấu trúc từ:
mok/o
Cách phát âm bằng kana:
モー
Substantivo (-o) moko

Bản dịch

eo moka

Từ mục chính:
mok/i
Cấu trúc từ:
mok/a
Cách phát âm bằng kana:
モー
Adjektivo (-a) moka

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo moka/?

mokao

Từ chứa gốc "moka"

eo moke

Từ mục chính:
mok/i
Cấu trúc từ:
mok/e
Cách phát âm bằng kana:
モー
Adverbo (-e) moke

Bản dịch

Ví dụ

(?) mokegi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 517,115 inferencoj, 0.337 CPU-sekundoj en 0.635 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog