Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mod/us
Prononco per kanaoj:
モードゥ

nl modus

Bản dịch

eo modi

Cấu trúc dự đoán:
mod/imo/di
Prononco per kanaoj:
モーディ

Bản dịch

eo modo

Từ mục chính:
mod/o
Cấu trúc từ:
mod/o
Cấu trúc dự đoán:
mo/do
Prononco per kanaoj:
モー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mode | en: mode | de: Mode, Modus (gramm.) | ru: мода, наклоненіе | pl: moda, tryb.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io modo

Bản dịch

es modo

Bản dịch

eo moda

Từ mục chính:
mod/o
Cấu trúc từ:
mod/a
Cấu trúc dự đoán:
mo/da
Prononco per kanaoj:
モー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) modus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 341,748 inferencoj, 0.370 CPU-sekundoj en 0.386 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog