en modify
Pronunciation:
Bản dịch
- eo modifi LibreOffice
- nl aanpassen Komputeko
- ja 修正する (Gợi ý tự động)
- ja 一部変更する (Gợi ý tự động)
- io modifikar (t) (Gợi ý tự động)
- en to alter (Gợi ý tự động)
- en modify (Gợi ý tự động)
- zh 修改 (Gợi ý tự động)
- zh 修正 (Gợi ý tự động)
- zh 订正 (Gợi ý tự động)
- zh 改正 (Gợi ý tự động)
- eo aliigi (Dịch ngược)
- eo modifiki (Dịch ngược)
- eo ŝanĝi (Dịch ngược)
- ja 変える (Gợi ý tự động)
- io alterar (Gợi ý tự động)
- en change (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en transform (Gợi ý tự động)
- en amend (Gợi ý tự động)
- en update (Gợi ý tự động)
- ja 変化させる (Gợi ý tự động)
- ja 変更する (Gợi ý tự động)
- ja 改める (Gợi ý tự động)
- ja 取り換える (Gợi ý tự động)
- io chanjar (Gợi ý tự động)
- en to change (Gợi ý tự động)
- en make changes (Gợi ý tự động)
- zh 改变 (Gợi ý tự động)
- zh 换 (Gợi ý tự động)



Babilejo