eo modifo
Cấu trúc từ:
modif/o ...Cách phát âm bằng kana:
モディーフ▼ォ
Substantivo (-o) modifo
Bản dịch
- eo modifado (修正) pejv
- eo modifaĵo (修正個所) pejv
- en alteration ESPDIC
- en amendment ESPDIC
- ja 修正すること (推定) konjektita
- ja 一部変更すること (推定) konjektita
- ja 修正 (Gợi ý tự động)
- ja 部分的変更 (Gợi ý tự động)
- en modification (Gợi ý tự động)
- ja 修正個所 (Gợi ý tự động)
- ja 変更部分 (Gợi ý tự động)
- eo modifo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo metamorfozo VES
- eo varianto VES



Babilejo