Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
modif//o
Cách phát âm bằng kana:
モディィーヂョ

eo modifiĝo

Cấu trúc từ:
modif//o
Cách phát âm bằng kana:
モディィーヂョ

Từ đồng nghĩa

eo modifiĝi

Cấu trúc từ:
modif//i
Cách phát âm bằng kana:
モディィー

Từ đồng nghĩa

eo modifo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
modif/o
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Substantivo (-o) modifo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo modifa

Cấu trúc từ:
modif/a
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Adjektivo (-a) modifa

Bản dịch

Ví dụ

eo modifi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
modif/i
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Infinitivo (-i) de verbo modifi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) modifiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,389,912 inferencoj, 0.605 CPU-sekundoj en 0.608 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog