en modesty
Bản dịch
- eo diskreteco (Dịch ngược)
- eo modesteco (Dịch ngược)
- eo modesto (Dịch ngược)
- eo pudoro (Dịch ngược)
- ja 慎み深さ (Gợi ý tự động)
- ja 口の堅さ (Gợi ý tự động)
- ja 謙虚さ (Gợi ý tự động)
- ja 謙遜 (Gợi ý tự động)
- ja 簡素 (Gợi ý tự động)
- ja つましさ (Gợi ý tự động)
- ja ささやかさ (Gợi ý tự động)
- ja 控えめみ (Gợi ý tự động)
- ja 謙虚み (Gợi ý tự động)
- ja 慎み深み (Gợi ý tự động)
- ja 質素み (Gợi ý tự động)
- ja 地味み (Gợi ý tự động)
- ja ささやかみ (Gợi ý tự động)
- ja 羞恥心 (Gợi ý tự động)
- ja 恥じらい (Gợi ý tự động)
- en chaste behavior (Gợi ý tự động)
- en sense of decency (Gợi ý tự động)



Babilejo