en modestly
Bản dịch
- eo modere (Dịch ngược)
- eo modeste (Dịch ngược)
- ja ほどほどに (Gợi ý tự động)
- ja 節度をもって (Gợi ý tự động)
- en unassumingly (Gợi ý tự động)
- en unpretentiously (Gợi ý tự động)
- ja 控えめに (Gợi ý tự động)
- ja 謙虚に (Gợi ý tự động)
- ja 慎み深く (Gợi ý tự động)
- ja 質素に (Gợi ý tự động)
- ja 地味に (Gợi ý tự động)
- ja ささやかに (Gợi ý tự động)



Babilejo