en moderate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kontroli WordPress
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 点検する (Gợi ý tự động)
- ja 照合する (Gợi ý tự động)
- ja チェックする (Gợi ý tự động)
- ja 調べる (Gợi ý tự động)
- io kontrolar (t) (Gợi ý tự động)
- en to audit (Gợi ý tự động)
- en check (up on) (Gợi ý tự động)
- en supervise (Gợi ý tự động)
- en verify (Gợi ý tự động)
- zh 查看 (Gợi ý tự động)
- zh 检查 (Gợi ý tự động)
- zh 检验 (Gợi ý tự động)
- zh 核对 (Gợi ý tự động)
- eo modera (Dịch ngược)
- eo moderigi (Dịch ngược)
- eo moderiĝi (Dịch ngược)
- eo moderulo (Dịch ngược)
- eo modesta (Dịch ngược)
- ja 適度の (Gợi ý tự động)
- ja 手ごろな (Gợi ý tự động)
- ja ほどほどの (Gợi ý tự động)
- ja 節度ある (Gợi ý tự động)
- ja 穏健な (Gợi ý tự động)
- ja 中庸な (Gợi ý tự động)
- en reasonable (Gợi ý tự động)
- zh 适度 (Gợi ý tự động)
- zh 有节制 (Gợi ý tự động)
- zh 适中 (Gợi ý tự động)
- zh 中等 (Gợi ý tự động)
- ja 節制する (Gợi ý tự động)
- ja 緩和する (Gợi ý tự động)
- ja 抑える (Gợi ý tự động)
- io alejar (Gợi ý tự động)
- io moderar (Gợi ý tự động)
- io temperar (Gợi ý tự động)
- en to mitigate (Gợi ý tự động)
- en mollify (Gợi ý tự động)
- en reign in (Gợi ý tự động)
- en to abate (Gợi ý tự động)
- ja 控えめな (Gợi ý tự động)
- ja 謙虚な (Gợi ý tự động)
- ja 慎み深い (Gợi ý tự động)
- ja 質素な (Gợi ý tự động)
- ja 地味な (Gợi ý tự động)
- ja ささやかな (Gợi ý tự động)
- io modesta (Gợi ý tự động)
- en bashful (Gợi ý tự động)
- en demure (Gợi ý tự động)
- en modest (Gợi ý tự động)
- en unassuming (Gợi ý tự động)
- zh 谦虚 (Gợi ý tự động)
- zh 虚心 (Gợi ý tự động)
- zh 朴实 (Gợi ý tự động)
- zh 简朴 (Gợi ý tự động)



Babilejo