Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo modemo

Cấu trúc từ:
modem/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Thẻ:
Substantivo (-o) modemo

Bản dịch

Ví dụ

eo modema

Cấu trúc từ:
mod/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adjektivo (-a) modema

Bản dịch

eo modemi

Cấu trúc từ:
mod/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
デー

Bản dịch

eo modeme

Cấu trúc từ:
mod/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adverbo (-e) modeme

Bản dịch

eo modi

Cấu trúc từ:
mod/i ...
Cách phát âm bằng kana:
モーディ

Bản dịch

eo modo

Cấu trúc từ:
mod/o ...
Cách phát âm bằng kana:
モー
Thẻ:
Substantivo (-o) modo
Laŭ la Universala Vortaro: fr mode | en mode | de Mode, Modus (gramm.) | ru мода, наклоненіе | pl moda, tryb.
Etimologio: yi mode | ru мода | lt mada | pl moda | de Mode | fr mode | it moda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo moda

Cấu trúc từ:
mod/a ...
Cách phát âm bằng kana:
モー
Adjektivo (-a) moda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mode

Cấu trúc từ:
mod/e ...
Cách phát âm bằng kana:
モー
Adverbo (-e) mode

Bản dịch

en mode

Pronunciation:

Bản dịch

fr mode

Bản dịch

  • en mode (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
modem/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,753,111 inferencoj, 0.478 CPU-sekundoj en 0.483 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog