Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
model/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
モデ

eo modelisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
model/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
モデ
Substantivo (-o) modelisto

Bản dịch

eo modelista

Cấu trúc từ:
model/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
モデ
Adjektivo (-a) modelista

Bản dịch

eo modelisti

Cấu trúc từ:
mo/de/list/i
Cách phát âm bằng kana:
モデティ

Bản dịch

eo modeliste

Cấu trúc từ:
model/ist/e
Cách phát âm bằng kana:
モデ
Adverbo (-e) modeliste

Bản dịch

eo modelo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
model/o
Cách phát âm bằng kana:
デー
Substantivo (-o) modelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io modelo

Bản dịch

es modelo

Bản dịch

eo modela

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
model/a
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adjektivo (-a) modela

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo modeli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
model/i
Cách phát âm bằng kana:
デー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo modele

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
model/e
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adverbo (-e) modele

Bản dịch

(?) modelisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,236,504 inferencoj, 1.344 CPU-sekundoj en 5.759 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog