eo modeli
Cấu trúc từ:
model/i ...Cách phát âm bằng kana:
モデーリ▼
Infinitivo (-i) de verbo modeli
Bản dịch
- ja ひな型を作る pejv
- eo modli pejv
- ja 型に入れて作る pejv
- eo muldi pejv
- en to model ESPDIC
- ja 形を作る (粘土・ロウなどで) (Gợi ý tự động)
- ja 造形する (Gợi ý tự động)
- io esbosar (t) (Gợi ý tự động)
- io modlar (t) (Gợi ý tự động)
- en mold (Gợi ý tự động)
- ja 鋳造する (Gợi ý tự động)
- ja 型を取る (Gợi ý tự động)
- ja 鋳型をとる (Gợi ý tự động)
- io muldar (t) (Gợi ý tự động)
- en to cast (Gợi ý tự động)



Babilejo